Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 19 trên tổng số 43 kết quả
- 彑ケイpig's head radical variant (no. 58)
- 犉ジュン、ニン、ゼン、ネンox with yellow hair and a black head
- 痜トク、かさscabby bald head
- 肦フン、ハン、たか.い、わ.けるlarge head, many, high, to divide
- 螓シン、なつぜみsmall cicada with a square head
- 鎫バンornament over the horse's head
- 顖シン、シ、ひよめきtop of the head, skull
- 顳ショウtemple (of head)
- 聴チョウ、テイ、き.く、ゆる.す、きくlisten, headstrong, naughty, careful inquiry
- 慌コウ、あわ.てる、あわ.ただしいdisconcerted, be confused, lose one's head
- 帽ボウ、モウ、ずきん、おお.うcap, headgear
- 湶セン、いずみ、ぜにspring, fountain-head, source
- 袙バツ、ハ、あこめwarrior's headband
- 彐ケイsnout, pig's head radical (no. 58)
- 顬ジュ、ニュ、こめかみthe temporal bone, temple (of the head)
- 鍐ソウ、スheadstall, ornament on a bride
- 瘋フウinsanity, headache
- 聽チョウ、き.く、ゆる.すcareful enquiry, headstrong
- 憒カイ、みだ.れるconfused, troubled, muddle-headed
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









