Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 66 kết quả
- 槗キョウ、はし
- 穚キョウ、ギョウ、コウ、はし
- 筯チョ、ジョ、はしchop-sticks, tongs
- 筷カイ、はしchopsticks
- 耑タン、セン、はしspecialized, concentrated
- 鿄リョウ、はし
- 𥖧はし
- 𫞎キョウ、はし
- 𫞏キョウ、はし
- 迸ホウ、ヒョウ、ほとばし.る、はし.るgush out, spurt
- 犇ホン、ひし.めく、ひしひし、はし.るclamour, crowded
- 妮ジ、ニ、はした.め、やわらかくまつは.るmaid, servant girl, cute girl
- 勷ジョウ、ニョウ、はし.るurgent, in haste, hurriedly, help
- 楹エイ、はしらpillar
- 彍カク、は.る、はし.るto draw a bow to the full
- 棖トウ、ジョウ、はしらdoor stop, door jam, touch
- 橕トウ、チョウ、はしらprop, shore
- 欂ハク、ヘキ、ビャク、はしら
- 牚トウ、チョウ、はしら
- 虡キョ、ゴ、はし.るsupport structure for bell
- 赱ソウ、はし.るwalk, go on foot, run, leave
- 趹ケツ、ケチ、ケイ、ケ、はし.るkick with hoof, horse's gallop
- 躉トン、はしけsell or buy wholesale, store
- 逛キョウ、コウ、はし.るramble, stroll, roam, wander
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









