Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 62 kết quả
- 碗ワン、こばちporcelain bowl, tea cup
- 椀ワン、はちwooden or lacquered bowl
- 弦ゲン、つるbowstring, chord, hypotenuse
- 檠ケイ、ゆだめstraighten a bow, lamp stand
- 箐セイ、ショウ、センto draw a bamboo bow or cross-bow
- 鋺エン、かなまりmetal bowl
- 弸ホウstrong bow, full
- 盂ウ、はちbowl
- 坏ハイ、つき、おかbowl
- 弝ハ、ヘ、ゆづか、つかthe part of a bow grasped when shooting
- 弮ケン、いしゆみ、ま.がる、まきcross-bow which discharged several bolts in succession
- 弰ソウ、ショウ、ゆはずends of bow
- 彄コウ、ク、ゆはず、ゆがけnock at end of bow, stretch
- 彍カク、は.る、はし.るto draw a bow to the full
- 韊ラン、レン、やづつ、えびらcase for a bow
- 韔チョウ、リョウ、ゆみぶくろwrapper or case for bow
- 靡ヒ、ビ、ミ、なび.く、ないflutter, wave, bow to, obey
- 盌ワンbowl, basin, cup
- 彎ワン、ひ.くcurve, stretching a bow
- 埦ワン、こばちbowl
- 棬ケン、カンbowl
- 瓯オウ、ほとぎ、はち、かめbowl, cup, small tray
- 釪ウalms bowl, small bell
- 弯ワン、ひ.くcurve, stretching a bow
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









