Từ điển Kanji tiếng Nhật
Tìm kiếm theo ký tự, âm đọc, hoặc nghĩa tiếng Anh.
Kết quả
Hiển thị 24 trên tổng số 184 kết quả
- 檳ビン、ヒンbetel-nut palm
- 玟ビン、ミン、バイ、マイ、ブンstreaks in jade, gem
- 旼ビン、ミンgentle and affable
- 澠ショウ、ビン、ミンname of a river in Shandong
- 湣ビン、ミン、ベン、メンmixed, confused, pity
- 黽ボウ、ビン、ベン、ミン、メンgreen frog, industry
- 纍ルイ、ライ、つづ.るbind, wind about, link, join
- 忞ビン、ミン、ブン、モン、つと.めるexert oneself, restless, unaware of one's feelings
- 綁ホウ、しばるbind, tie, fasten
- 囤トン、ざるgrain basket, bin for grain
- 勔ベン、メン、ビン、ミン、つと.めるendeavor, make effort, urge
- 巩キョウbind, firm, secure, strong
- 拴セン、えら.ぶbind with rope, fasten
- 敽キョウ、つな.ぐbind
- 稇コン、う.れる、くく.るto bind, as faggots of sheaves
- 稛コン、キン、クン、くく.るbind
- 裛オウ、ヨウ、ユウ、ふくろto wrap and bind, damp, book bag
- 慜ビン、ミン
- 暋ビン、コン、つと.めるstrong, robust, tough
- 緡ビン、コン、ミン、さし、つりいとpaper string
- 鰵ビン、ミン、いしもちcodfish
- 㞶ビン
- 㟩ビン
- 㟭ビン
Bộ kanji
Kanji JLPT
Kanji theo cấp độ gần đúng của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT), từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất).
Kanji nâng cao của Doknya
Kanji không có cấp JLPT, được nhóm theo tần suất sử dụng và độ phức tạp.
Kanji Kyōiku
Danh sách kanji theo cấp lớp do Bộ Giáo dục Nhật Bản công bố.
Kanji Jinmeiyō
Kanji được sử dụng cho tên riêng tại Nhật Bản
Biến thể Kanji Jinmeiyō
Các dạng biến thể của kanji jōyō, dùng cho tên riêng tại Nhật Bản
Dữ liệu từ điển, phân loại, thứ tự, và thứ tự nét được lấy từ các nguồn sau: KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); Unicode Unihan (Unicode License); KanjiVG (CC BY-SA 3.0); JLPT Resources (CC BY); Kanji Usage Frequency (CC BY 4.0).









